Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寸刻

chốc; lúc; lát

Gợi ý

Xem thêm

寸寸

thành từng mảnh; thành mảnh vụn

刻刻

chốc lát trước chốc lát; giờ trước giờ; khía; răng cưa; vết khía; đường răng cưa; gờ nhám; lởm chởm; có hình răng cưa; bị sứt mẻ; nhấp nhô

寸

đơn vị đo lường; đơn vị đo chiều dài cổ; tương đương với một thốn; đơn vị đo chiều cao ngựa trên 4 thước thời cổ

刻一刻

từng khắc từng khắc; từng giờ từng giờ

刻刻に

chốc lát trước chốc lát; giờ trước giờ

Chi tiết từ

寸刻

「すんこく」
danh từ
chốc, lúc, lát
Mazii Dict