Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

射す

chích; chiếu; chiếu rọi; cho vào; chiếu vào; dâng lên; tỏ ra; trộn vào

Gợi ý

Xem thêm

発射する

bắn tên; xạ

放射する

phát quang; xạ quang

反射する

phản quang

注射する

chích; chích thuốc; tiêm thuốc

噴射する

phun; phụt

Chi tiết từ

射す

「さす」
chích
chiếu; chiếu rọi
cho vào; chiếu vào
dâng lên
tỏ ra
trộn vào.
Mazii Dict
Ví dụ:
にしび西日nishibi がgaさ射sa すsu
nắng chiều chiếu hướng tây
い射i すsu くku めme るru よyo うu なnaぎょうし凝視gyoushi
cái nhìn chòng chọc
日の射すところに医者は入って来ない。/日当たりの良い環境は、健康に良い。
môi trường có ánh mặt trời chiếu thì sức khoẻ sẽ tốt
 しshi おo がgaさ差sa すsu
nước triều dâng lên