Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

尻をたたく

khuyến khích; thúc giục; đánh vào mông; đánh đòn

Gợi ý

Xem thêm

尻をまくる

lật mặt; chuyển sang đối đầu; đột ngột nổi cáu

尻尾を巻く

đầu hàng

尻餅をつく

ngã dập mông xuống đất

尻っぺた

backside

嫁の尻たたき

nghi lễ truyền thống trong lễ tiểu tết của nhật bản

Chi tiết từ

尻をたたく

「しりをたたく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
khuyến khích (làm gì đó), thúc giục
Đánh vào mông, đánh đòn
Mazii Dict