Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

尻をまくる

lật mặt; chuyển sang đối đầu; đột ngột nổi cáu

Gợi ý

Xem thêm

尻尾を巻く

đầu hàng

尻をたたく

khuyến khích; thúc giục; đánh vào mông; đánh đòn

尻餅をつく

ngã dập mông xuống đất

尻をあげる

đứng dậy; rời đi

尻を据える

chuyên tâm ở 1 nơi nào đó để làm gì

Chi tiết từ

尻をまくる

「しりをまくる けつをまくる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
lật mặt; chuyển sang đối đầu; đột ngột nổi cáu
lật mặt; chuyển sang đối đầu; đột ngột nổi cáu
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaしり尻shiri をwo まma くku るru よyo うu なnaたち態度tachi をwoと取to ってtte 、, みmi んn なnaおどろ驚odoro いi てte しshi まma ったtta 。.
Cô ấy đã có một thái độ đột ngột nổi cáu, khiến mọi người rất ngạc nhiên.