Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

屍を晒す

phơi xác ngoài trời

Gợi ý

Xem thêm

晒す

dấn; để mặc ; phơi ; dầm ; dãi

屍

xác chết; thi hài

晒

tẩy trắng; tẩy trắng bông

屍をあばく

bốc mả; bốc mộ

屍姦

necrophilia; necrophilism

Chi tiết từ

屍を晒す

「しかばねをさらす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Phơi xác ngoài trời (ở trên chiến trường v.v.)
Mazii Dict
Ví dụ:
いくさ戦ikusa のno 敗者  はhaいしゃはしかばね屍ishahashikabane をwoさら晒sara すsu こko とto とto なna ったtta 。.
Những kẻ bại trận trong chiến tranh đã phải phơi xác ngoài trời.