Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

晒す

dấn; để mặc ; phơi ; dầm ; dãi

Gợi ý

Xem thêm

洗い晒す

phai màu do giặt nhiều lần

屍を晒す

phơi xác ngoài trời

晒

tẩy trắng; tẩy trắng bông

晒し

tẩy trắng; tẩy trắng bông

晒裏

lớp vải lót đã được tẩy trắng

Chi tiết từ

晒す

「さらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
dấn (thân)
để mặc (ngoài trời); phơi (nắng); dầm (mưa); dãi (nắng)
Mazii Dict
Ví dụ:
み身mi をwoきけん危険kiken にniさら晒sara すsu
dấn thân vào chỗ hiểm nguy