Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嵌め殺し

phù hợp cố định; lắp chết; cố định không mở được; cửa sổ cố định; ô kính cố định

Gợi ý

Xem thêm

嵌める

làm cho khít vào; kẹp chặt

嵌め込み

sự lồng vào; sự lắp vào

嵌め込む

đính vào; lắp vào; lồng vào; chèn vào

褒め殺し

lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen; khen quá lời; tâng bốc quá mức; khen cho chết; khen đểu; tâng bốc đến mức phản tác dụng

誉め殺し

lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen

Chi tiết từ

嵌め殺し

「はめころし はめごろし」
danh từ
phù hợp cố định
lắp chết; cố định không mở được; cửa sổ cố định; ô kính cố định
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoへや部屋heya のnoまど窓mado はhaは嵌ha めmeごろ殺goro しshi にni なna ってtte いi るru 。.
Cửa sổ của căn phòng này được lắp cố định không mở được.