Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誉め殺し

lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen

Gợi ý

Xem thêm

誉める

khen; khen ngợi

褒め殺し

lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen; khen quá lời; tâng bốc quá mức; khen cho chết; khen đểu; tâng bốc đến mức phản tác dụng

嵌め殺し

phù hợp cố định; lắp chết; cố định không mở được; cửa sổ cố định; ô kính cố định

誉め称える

khen ngợi; ca ngơi; tán thưởng

褒め殺す

ban đầu sử dụng lời khen để chỉ ra điểm chưa tốt; sau đó lại từ điểm chưa tốt để khen ngợi

Chi tiết từ

誉め殺し

「ほめごろし ほめころし」
danh từ, động từ suru
lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen
lãng phí khen ngợi; đảo ngược lời khen ngợi; chê trách với yếu ớt lời khen
Mazii Dict