Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

工学士

kỹ sư

Gợi ý

Xem thêm

工学博士

đốc tơ kỹ nghệ

工学修士

người chủ kỹ nghệ

学士

cử nhân; người có bằng cấp

学士入学

nhập học hệ cử nhân

工学

môn kỹ thuật công nghiệp

Chi tiết từ

工学士

「こうがくし」
danh từ
kỹ sư
Mazii Dict
Ví dụ:
きかいこうがくし機械工学士kikaikougakushi
kỹ sư cơ khí
 セse ラra ミmi ックkkuこうがくし工学士kougakushi
kỹ sư ngành gốm sứ
どぼくこうがくし土木工学士dobokukougakushi
kỹ sư dân dụng .