Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

工学

môn kỹ thuật công nghiệp

Gợi ý

Xem thêm

工学者

kỹ sư

工学部

khoa kỹ thuật công nghiệp

工学士

kỹ sư

工学科

khoa kỹ thuật

化学工学

kỹ nghệ hóa học; ngành công nghiệp hoá học

Chi tiết từ

工学

「こうがく」
danh từ
môn kỹ thuật công nghiệp
Mazii Dict
Ví dụ:
 コko ンn ピュpyu ー- タta をwoりよう利用riyou しshi たtaせいめいこうがく生命工学seimeikougaku
môn kỹ thuật công nghiệp sử dụng máy tính
 エe ネne ルru ギgi ー-こうかんこうがく交換工学koukankougaku
môn kỹ thuật công nghiệp trao đổi năng lượng
 エe コko ・/ シshi スsu テte ムmuこうがく工学kougaku
môn kỹ thuật công nghiệp hệ sinh thái