Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

工学者

kỹ sư

Gợi ý

Xem thêm

電子工学者

kỹ sư điện tử

土木工学者

kỹ sư dân sự

工学

môn kỹ thuật công nghiệp

学者

hiền triết; học giả; nhà bác học

化学工学

kỹ nghệ hóa học; ngành công nghiệp hoá học

Chi tiết từ

工学者

「こうがくしゃ」
danh từ
kỹ sư
Mazii Dict
Ví dụ:
せいぶついがくこうがくしゃ生物医学工学者seibutsuigakukougakusha
kỹ sư y học sinh vật
いでんしこうがくしゃ遺伝子工学者idenshikougakusha
kỹ sư chuyên về gen
こうがくしゃごうどういいんかい工学者合同委員会kougakushagoudouiinkai
hiệp hội kỹ sư .