Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

左傾

khuynh tả; phần tử tả khuynh; tả khuynh

Gợi ý

Xem thêm

左傾思想

tư tưởng tả khuynh

左

bên trái; trái; tả

傾城傾国

nghiêng nước nghiêng thành

傾国傾城

nghiêng nước nghiêng thành

左方

phía trái; bên trái; hướng bên trái

Chi tiết từ

左傾

「さけい」
khuynh tả
phần tử tả khuynh; tả khuynh.
Mazii Dict