Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

差額

khoản chênh lệch; số chênh lệch

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

差引き支給額

tiền cấp phát còn lại

額/額縁

khung tranh

額

trán; vầng trán; khung tranh

額面金額

giá trị danh nghĩa; số tiền danh nghĩa; số tiền ghi trên phiếu; số tiền bảo hiểm

Chi tiết từ

差額

「さがく」
danh từ
khoản chênh lệch
số chênh lệch.
Mazii Dict
Ví dụ:
お降o りri るru とto きkiかいさつぐち改札口kaisatsuguchi でdeさがく差額sagaku をwoはら払hara ってtte くku だda さsa いi 。.
Xin hãy trả lại tiền thừa ở cửa soát vé khi xuống.