Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

帰郷

sự hồi hương; sự trở về nhà; hồi hương; trở về nhà; về thăm quê; thăm quê

Gợi ý

Xem thêm

郷

quê hương; thị trấn nông thôn

故郷

cố hương; quê hương

郷軍

người kỳ cựu; lính dự bị; ex - người lính

郷村

những làng

郷学

trường ở quê

Chi tiết từ

帰郷

「ききょう」
danh từ, động từ suru
sự hồi hương; sự trở về nhà; hồi hương; trở về nhà; về thăm quê; thăm quê
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso うu 、,わたし私watashi ―― えe えe 、, そso うu 、,ふつう普通futsuu はhaとし年toshi にni 11かいききょう回帰郷kaikikyou すsu るru のno
ồ, anh biết đấy, tôi thường về nhà (về thăm quê) một năm một lần
 さsa てte 、,ぼく僕boku のno こko とto はhaし知shi ってtte るru よyo ねne 。.まいとし毎年maitoshi 、,なつ夏natsu にniききょう帰郷kikyou すsu るru
ồ, anh biết tôi rõ ra phết nhỉ. Hè nào tôi cũng về nhà (về thăm quê)
ききょう帰郷kikyou しshi てteじこく自国jikoku のnoふっこう復興fukkou をwoしえん支援shien すsu るru
hồi hương để góp phần xây dựng đất nước