Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

年額

kim ngạch theo năm

Gợi ý

Xem thêm

年産額

sự sản xuất hàng năm

変額年金保険

bảo hiểm niên kim biến đổi; bảo hiểm niên kim thả nổi

定額年金保険

niên kim thu nhập cố định

額/額縁

khung tranh

額

trán; vầng trán; khung tranh

Chi tiết từ

年額

「ねんがく」
danh từ
kim ngạch theo năm
Mazii Dict
Ví dụ:
年額 1 千万円の利益
Lợi nhuận hàng năm là 10.000.000 yên
ねんがく年額nengaku __ ドdo ルru のnoきゅうよ給与kyuuyo をwoしはら支払shihara うu
Thanh toán tiền lương ~ $ theo năm .