Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幸福

hạnh phúc; sự sung sướng; sung sướng; niềm hạnh phúc; hạnh phúc; sung sướng; hên; may phúc; hạnh phúc

Gợi ý

Xem thêm

幸福な

hạnh phúc; vui sướng

幸福感

trạng thái phởn phơ

幸福主義

chủ nghĩa hạnh phúc

幸福な結婚

đẹp duyên

幸福の科学

khoa học hạnh phúc

Chi tiết từ

幸福

「こうふく」
tính từ đuôi na, danh từ
hạnh phúc; sự sung sướng; sung sướng; niềm hạnh phúc
hạnh phúc; sung sướng
hên
may phúc.
hạnh phúc
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いiとし年toshi にni あa なna たta とto あa なna たta のnoあい愛ai すsu るruひとびと人々hitobito にni あa らra ゆyu るruこうふく幸福koufuku がgaおとず訪otozu れre まma すsu よyo うu にni
chúc cho bạn và những người bạn yêu thương sẽ hạnh phúc trong năm mới
 おoかね金kane はha なna いi がgaこうふく幸福koufuku だda
dù không có tiền nhưng vẫn hạnh phúc
えいえん永遠eien のnoこうふく幸福koufuku
hạnh phúc vĩnh cửu
ひじょう非常hijou にniこうふく幸福koufuku でde
rất hạnh phúc (sung sướng)
こうふく幸福koufuku はhaつか掴tsuka めme るru とto きki にniつか掴tsuka まma なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Bạn phải chớp lấy hạnh phúc khi bạn có thể.
こうふく幸福koufuku をwoもと求moto めme るruけんり権利kenri はhaだれ誰dare にni もmo あa るru 。.
Mọi người đều có quyền mưu cầu hạnh phúc.
こうふく幸福koufuku をwoきんせん金銭kinsen のnoめん面men かka らraはんだん判断handan すsu るru こko とto はhaでき出来deki なna いi 。.
Bạn không thể đánh giá hạnh phúc bằng tiền bạc.