Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幸福な

hạnh phúc; vui sướng

Gợi ý

Xem thêm

幸福な結婚

đẹp duyên

幸福な会合

hạnh ngộ

幸福

hạnh phúc; sự sung sướng; sung sướng; niềm hạnh phúc; hạnh phúc; sung sướng; hên; may phúc; hạnh phúc

幸福感

trạng thái phởn phơ

大きな幸福

hồng phúc

Chi tiết từ

幸福な

「こうふく」
tính từ đuôi na, danh từ
hạnh phúc; vui sướng
Mazii Dict
Ví dụ:
こうふく幸福koufuku なnaじんせい人生jinsei にni はhaけんこう健康kenkou がgaふかけつ不可欠fukaketsu でde すsu 。.
Sức khỏe là điều không thể thiếu để có một cuộc sống hạnh phúc.
こうふく幸福koufuku なnaもの者mono もmo いi れre ばba 、, まma たtaふこう不幸fukou なnaもの者mono もmo いi るru 。.
Một số hạnh phúc; những người khác không hài lòng.
こうふく幸福koufuku なna るru かka たta おo のno れre のnoげんかい限界genkai をwoし知shi るruもの者mono はha 。.
Hạnh phúc là người đàn ông biết giới hạn của mình.