Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幹部

phụ trách; người lãnh đạo; cán bộ; nhân vật cốt cán

Gợi ý

Xem thêm

幹部会

ban cán bộ; ban giám đốc

党幹部

đảng viên cao cấp; lãnh đạo đảng

幹部候補

nhân viên được kì vọng sẽ trở thành quản lí hay các chức vụ cao cấp trong tương lai

上級幹部

cán bộ cao cấp

大腿骨骨幹部骨折

việc bị gãy thân xương đùi

Chi tiết từ

幹部

「かんぶ」
danh từ, tính từ đuôi no
phụ trách; người lãnh đạo; cán bộ; nhân vật cốt cán
Mazii Dict
Ví dụ:
ぐんたいかんぶ軍隊幹部guntaikanbu
lãnh đạo trong quân đội
けいえいかんぶ経営幹部keieikanbu
giám đốc phụ trách kinh doanh
きょうさんとう共産党kyousantou のnoかんぶ幹部kanbu
lãnh đạo (cán bộ) của đảng cộng sản