Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幼稚園

mẫu giáo; nhà trẻ; vườn trẻ; trường mẫu giáo

Gợi ý

Xem thêm

幼稚園児

mẫu giáo; mầm non

幼稚園の教員

giáo viên dạy mẫu giáo

幼稚

ấu trĩ; non nớt; sự ấu trĩ; sự non nớt

幼稚教育

mẫu giáo

性的幼稚症

nhi tính giới tính

Chi tiết từ

幼稚園

「ようちえん」
mẫu giáo
nhà trẻ; vườn trẻ; trường mẫu giáo.
Mazii Dict
Ví dụ:
ようちえんじ幼稚園児youchienji たta ちchi はhaて手te をwo つtsu なna いi でdeこうえん公園kouen のnoなか中naka をwoある歩aru いi てte いi たta 。.
Những đứa trẻ mẫu giáo tay trong tay đi dạo trong công viên.
ようちえん幼稚園youchien でde スsu ペpe イi ンnご語go をwoべんきょう勉強benkyou しshiはじ始haji めme たta のno をwoかわき皮切kawaki りri にni 、, 11 55 カkaこくご国語kokugo をwoはな話hana せse るru よyo うu にni なna ったtta 。.
Bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha ở trường mẫu giáo, cô ấy đã có thể nói được 15ngôn ngữ khác nhau.
ようちえん幼稚園youchien のnoきょうゆ教諭kyouyu
giáo viên mẫu giáo
ようちえん幼稚園youchien でde スsu ペpe イi ンnご語go をwoべんきょう勉強benkyou しshiはじ始haji めme たta のno をwoかわき皮切kawaki りri にni 、, 11 55 カkaこくご国語kokugo をwoはな話hana せse るru よyo うu にni なna ったtta 。.
Bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha ở trường mẫu giáo, cô ấy đã có thể nói được 15ngôn ngữ khác nhau.
ようちえん幼稚園youchien へheよしだくん吉田君yoshidakun をwoむか迎muka えe にniい行i ってtte やya ってtte くku れre なna いi かka 。.
Chị đi nhà trẻ đón bé Yoshida giúp tôi nhé.
ようちえん幼稚園youchien へheこども子供kodomo をwoむか迎muka えe にniい行i ってtteく来ku るru 。.
Tôi đi đón con ở nhà trẻ rồi về.