Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幼稚園児

mẫu giáo; mầm non

Gợi ý

Xem thêm

幼稚園

mẫu giáo; nhà trẻ; vườn trẻ; trường mẫu giáo

幼稚

ấu trĩ; non nớt; sự ấu trĩ; sự non nớt

幼稚園の教員

giáo viên dạy mẫu giáo

稚児

đứa trẻ; đứa bé

幼児

trẻ từ 1 tuổi đến khi bước vào trường tiểu học; trẻ em

Chi tiết từ

幼稚園児

「ようちえんじ」
danh từ
mẫu giáo, mầm non
Mazii Dict
Ví dụ:
ようちえんじ幼稚園児youchienji たta ちchi はhaて手te をwo つtsu なna いi でdeこうえん公園kouen のnoなか中naka をwoある歩aru いi てte いi たta 。.
Những đứa trẻ mẫu giáo tay trong tay đi dạo trong công viên.