Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

床敷

vật trải trên sàn; tấm ván sàn trên thuyền

Gợi ý

Xem thêm

床

sàn nhà; nền nhà; sàn; sàn nhà; khu vực lát gỗ trong phòng; đơn vị đếm giường; giường; chỗ ngủ; khung giường; ghế đẩu; ghế; ghế xếp; luống gieo hạt; vườn ươm; đế; nền tảng; phần đáy của vật thể; giường; bộ đồ giường; chỗ ngủ; việc ngủ chung giường; ngủ cùng nhau; sàn nhà; khu vực lát gỗ cao; hốc tường trang trí; tokonoma; lõi của chiếu tatami; hỗn hợp muối dưa; lòng sông; đe; đế bánh lái; tiệm cắt tóc; tokoya; khoang hành khách của xe bò

金床

cái đe

花床

bao hoa; đài hoa

着床

sự cấy ghép; sự làm tổ trong tử cung của phôi thai

種床

giá thể ươm cây con; giá thể; luống gieo hạt

Chi tiết từ

床敷

「とこしき」
danh từ
Vật trải trên sàn (chiếu, thảm...)
Tấm ván sàn trên thuyền.
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoへや部屋heya にni はhaとこしき床敷tokoshiki がgaし敷shi いi てte あa りri まma すsu 。.
Trong phòng này có trải thảm.
あたら新atara しshi いiふね船fune をwoつく作tsuku るru たta めme にni 、,とこしき床敷tokoshiki をwo しshi っかkka りri とtoと取to りriつ付tsu けke るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru 。.
Để làm ra chiếc thuyền mới, cần phải lắp đặt chắc chắn tấm ván sàn trên thuyền.