Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

座を占める

ngồi

Gợi ý

Xem thêm

王座を占める

chiếm ngai vàng; lên ngôi; chiếm giữ vị trí đứng đầu; giành ngôi vị cao nhất

心を占める

ám ảnh

味を占める

quen mui thấy mùi ăn mãi

占める

bao gồm; chiếm; giải thích; mắc; nắm giữ; chiếm đóng; tiêu diệt; đánh bại

買い占める

mua toàn bộ; đầu cơ tích trữ

Chi tiết từ

座を占める

「ざをしめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
ngồi
Mazii Dict