Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

座を外す

rời ghế

Gợi ý

Xem thêm

外を探す

tìm kiếm ở bên ngoài; tìm nơi khác; tìm phương án khác; tìm kiếm sự thay thế

席を外す

rời khỏi chỗ ngồi của mình; bước ra ngoài

機会を外す

mất cơ hội

眼鏡を外す

cởi bỏ một ra có những kính

羽目を外す

hành động mà không kiềm chế; phá lệ

Chi tiết từ

座を外す

「ざをはずす」
cụm từ, động từ godan (-su)
rời ghế
Mazii Dict