Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き付ける

thu hút

Gợi ý

Xem thêm

引き付け

co giật

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

引付ける

kéo sát vào bên cạnh; thu hút

引付る

thôi miên; làm mê; mê hoặc; quyến rũ; hút; thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn

引っ付ける

gắn vào

Chi tiết từ

引き付ける

「ひきつける」
động từ nhóm 1 (ichidan)
thu hút
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoちゅうい注意chuui をwoひ引hi きkiつ付tsu けke るru
thu hút chú ý của ai
 〜~ でdeどろぼう泥棒dorobou のnoきも気持kimo ちchi をwoひ引hi きkiつ付tsu けke るru
thu hút những tên trộm bằng cách ~