Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引付ける

kéo sát vào bên cạnh; thu hút

Gợi ý

Xem thêm

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

引っ付ける

gắn vào

引き付ける

thu hút

引付る

thôi miên; làm mê; mê hoặc; quyến rũ; hút; thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn

索引付け

ghi vào bản mục lục

Chi tiết từ

引付ける

「ひきつける」
động từ nhóm 1 (ichidan)
kéo sát vào bên cạnh; thu hút
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうと京都kyouto のnoてら寺tera はhaせかいじゅう世界中sekaijuu かka らraかんこうきゃく観光客kankoukyaku をwoひ引hi きkiつ付tsu けke てte いi るru
Ngôi chùa tại Kyoto thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới .