Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き出す

kéo ra; lấy ra; nhổ; rút

Gợi ý

Xem thêm

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

引出す

kéo ra; lấy ra; thè

引き出し

ngăn kéo; ô kéo; rút tiền

引き出物

tặng; vật kỷ niệm

引き摺り出す

kéo ra; lôi ra

Chi tiết từ

引き出す

「ひきだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
kéo ra; lấy ra
nhổ
rút.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ かka らra あa まma りri にni もmoおお多oo くku のnoけつろん結論ketsuron をwoひ引hi きkiだ出da すsu
đưa nhiều kết luận từ ~
 __ ドdo ルruそうとう相当soutou のnoげんきん現金genkin をwoぎんこう銀行ginkou かka らraひ引hi きkiだ出da すsu
rút _ đô la tiền mặt ra khỏi ngân hàng