Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き抜く

bứng; bứt; bứt xé; đánh; nhổ lên; kéo ra; lôi kéo; rụt; xé

Gợi ý

Xem thêm

手を引き抜く

rút tay ra

棒を引き抜く

nhổ sào

引き抜き

chiêu mộ nhân tài từ công ty đối thủ; công ty đang cạnh tranh trong ngành nghề

引抜く

nhổ lên; kéo ra

プーラー/引き抜き

máy kéo

Chi tiết từ

引き抜く

「ひきぬく」
bứng
bứt
bứt xé
đánh
nhổ lên; kéo ra; lôi kéo
rụt
Mazii Dict
Ví dụ:
たしゃ他社tasha かka らraじんざい人材jinzai をwoひ引hi きkiぬ抜nu くku
lôi kéo người tài từ các công ty khác
くさ草kusa をwoたば束taba でdeひ引hi きkiぬ抜nu くku
kéo lên một bụi cỏ