Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引っ張る

dùng hết sức đánh lệch bóng; người bên phải đánh lệch sang trái và ngược lại

Gợi ý

Xem thêm

足を引っ張る

ngăn chặn những người khác đạt được thành công; cản trở phá hoại

引張る

kéo căng; níu; vãn

引張

‘‘kéo‘‘ trong từ ‘‘ứng suất kéo của bê tông‘‘

引っ張り

kéo; kéo dài; căng

引っ張り上げる

kéo lên

Chi tiết từ

引っ張る

「ひっぱる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
dùng hết sức đánh lệch bóng, người bên phải đánh lệch sang trái và ngược lại
Mazii Dict
Ví dụ:
リーダーとして仲間を〜。
Lôi kéo mọi người với tư cách nhà lãnh đạo.