Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引っ掻き回す

lục lọi; lục tung; gây nhầm lẫn; làm gián đoạn; can thiệp vào

Gợi ý

Xem thêm

掻き回す

khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy; quấy

引き回す

kéo và xoay xung quanh; chỉ đạo và chăm sóc ai đó

引っ掻く

cào; cấu; gãi

引き摺り回す

kéo và di chuyển xung quanh; dẫn đi xung quanh; đây đó

汗っ掻き

thể tạng dễ ra mồ hôi; người dễ đổ mồ hôi

Chi tiết từ

引っ掻き回す

「ひっかきまわす」
động từ godan (-su), ngoại động từ, ngoại động từ
lục lọi; lục tung (ví dụ: ngăn kéo)
gây nhầm lẫn, làm gián đoạn, can thiệp vào
Mazii Dict