Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掻き回す

khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy; quấy

Gợi ý

Xem thêm

引っ掻き回す

lục lọi; lục tung; gây nhầm lẫn; làm gián đoạn; can thiệp vào

掻き消す

át đi

掻き壊す

cào

掻き出す

cào ra

掻き乱す

quấy

Chi tiết từ

掻き回す

「かきまわす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy
quấy.
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoかって勝手katte なnaこうどう行動koudou にniかいぎ会議kaigi がga すsu っかkka りri かka きkiまわ回mawa さsa れre てte しshi まma ったtta ..
hội nghị rối cả lên do hành động thiếu suy nghĩ của anh ta
かれ彼kare らra はhaじゅうようしょるい重要書類juuyoushorui をwoみ見mi つtsu けke よyo うu とto しshi てteへやちゅう部屋中heyachuu をwo かka きkiまわ回mawa しshi たta ..
họ khuấy tung cả phòng lên để tìm tập tài liệu quan trọng