Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弟子

đệ tử; đồ đệ

Gợi ý

Xem thêm

弟弟子

học trò nhỏ ; đệ tử nhỏ tuổi; thành viên cấp dưới

兄弟弟子

đồng môn

新弟子

đệ tử mới

又弟子

đệ tử gián tiếp; học sinh gián tiếp

兄弟子

bạn học bậc trên; người bậc trên dạy nghề; sư huynh

Chi tiết từ

弟子

「でし ていし」
danh từ
đệ tử
đồ đệ.
đệ tử
đồ đệ.
Mazii Dict
Ví dụ:
 イi エe スsu にni はha 、,おお多oo くku のnoけんしんてき献身的kenshinteki なnaでし弟子deshi たta ちchi がga いi たta
Jesus có rất nhiều đệ tử xin hiến mình.
でし弟子deshi をwoと取to るru
thu nạp đồ đệ