Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弱くあれ

⇄「弱くあってもいい」「弱くてもいい」と言う意味です

Gợi ý

Xem thêm

あくたれ

tính du côn; hành vi làm rối trật tự; gây ầm ự; hay làm om sòm; hay làm rối trật tự; người hay làm om sòm; thằng du côn

あれあれ

ủa; ơ kìa

弱くする

yếu dần

弱

người yếu thế; tính mềm yếu ; tính nhu nhược; tình trạng yếu đuối; tình trạng yếu kém; tình trạng yếu ớt

弱弱しい

còm nhom; èo uột

Chi tiết từ

弱くあれ

「よわくあれ」
⇄「弱くあってもいい」「弱くてもいい」と言う意味です。
Mazii Dict
Ví dụ:
よわ弱yowa くku あa れre 、,ま負ma けke てte もmo いi いi 、, とtoい言i うu のno でde はha あa りri まma せse んn 。.
Không phải là chuyện yếu kém cũng được, thua cũng được。