Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弱勢

thế yếu

Gợi ý

Xem thêm

外交弱勢

suy thoái do lai xa

近交弱勢

hiện tượng cận huyết; thoái hóa giống

自殖弱勢

suy giảm sức sống

勢

thế lực; binh lực; sức mạnh quân đội

弱

người yếu thế; tính mềm yếu ; tính nhu nhược; tình trạng yếu đuối; tình trạng yếu kém; tình trạng yếu ớt

Chi tiết từ

弱勢

「じゃくせい」
danh từ
thế yếu
Mazii Dict
Ví dụ:
 チchi ー- ムmu はhaじゃくせい弱勢jakusei にniた立ta たta さsa れre てte いi まma すsu がga 、, まma だdaきぼう希望kibou をwoも持mo ってtte いi まma すsu 。.
Đội bóng đang ở thế yếu nhưng vẫn còn hy vọng.