Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

気の強い

ý chí mạnh mẽ; mạnh mẽ của trái tim

腰の強い

vững chãi; dẻo dai; khó gãy

我の強い

ích kỷ; tư kỷ; vị kỷ; chỉ nghĩ cho bản thân

癇の強い

; dễ bị kích thích; dễ cảm ứng

強い

khỏe; mạnh; khoẻ; bền; tốt; bướng bỉnh; ngoan cố; cứng đầu; không chịu khuất phục; cứng; dai; khô; bị sượng; mạnh mẽ; dữ dội; mãnh liệt; cứng nhắc; trang trọng; thô lỗ; gay gắt

Chi tiết từ