Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強情

bướng; bướng bỉnh; cứng đầu; bảo thủ; khó bảo; sự bướng bỉnh; sự cứng đầu; sự bảo thủ; sự khó bảo

Gợi ý

Xem thêm

強情我慢

ngoan cố chịu đựng; kiên trì và không bỏ cuộc

強情頑固

cứng đầu; cố chấp

強情っ張り

cố chấp

強情を張る

ngoan cố; bướng bỉnh

情が強い

khó lay chuyển; là hardheaded

Chi tiết từ

強情

「ごうじょう ごうじょ」
tính từ đuôi na, danh từ
bướng; bướng bỉnh; cứng đầu; bảo thủ; khó bảo
sự bướng bỉnh; sự cứng đầu; sự bảo thủ; sự khó bảo
Mazii Dict
Ví dụ:
ごうじょう強情goujou さsa をwoしめ示shime すsu
Biểu hiện sự bướng bỉnh
 おo まma えe がga どdo こko まma でde もmoごうじょう強情goujou をwoは張ha るru なna らra 〜~
Nếu như ở đâu mà bạn cũng bảo thủ như vậy thì~
ごうじょう強情goujou なnaこ子ko どdo もmo
Đứa trẻ cứng đầu (khó bảo, bướng bỉnh)
 おo まma えe がga どdo こko まma でde もmoごうじょう強情goujou をwoは張ha るru なna らra 〜~
Nếu như ở đâu mà bạn cũng bảo thủ như vậy thì~
きょくたん極端kyokutan にniごうじょう強情goujou でde あa るru こko とto
Khó bảo đến mức cực đoan.
 たta とto えeかのじょ彼女kanojo がgaごうじょ強情goujo っぱppa りri でde あa ってtte もmo 、,わたし私watashi はhaかのじょ彼女kanojo とtoけっこん結婚kekkon すsu るru つtsu もmo りri でde すsu
Dù cho cô ấy có cứng đầu thế nào đi nữa thì tôi cũng sẽ kết hôn với cô ấy