Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強情を張る

ngoan cố; bướng bỉnh

Gợi ý

Xem thêm

情を張る

để bướng bỉnh

強制を張る

khăng khăng

強情っ張り

cố chấp

強張る

cứng; cứng nhắc; nghiêm; nghiêm khắc

強情

bướng; bướng bỉnh; cứng đầu; bảo thủ; khó bảo; sự bướng bỉnh; sự cứng đầu; sự bảo thủ; sự khó bảo

Chi tiết từ

強情を張る

「ごうじょうをはる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
Ngoan cố; bướng bỉnh
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaじぶん自分jibun のnoいけん意見iken にniたい対tai しshi てteごうじょう強情goujou をwoは張ha りriつづ続tsuzu けke てte いi るru 。.
Anh ta cứ ngoan cố giữ ý kiến của mình.