Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弾丸

đạn; viên đạn

Gợi ý

Xem thêm

弾丸ツアー

chuyến du lịch ngắn hạn

弾丸道路

đường cao tốc

弾丸列車

tàu chạy nhanh; tàu tốc hành

弾丸飛雨

mưa đạn

丸丸

hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn

Chi tiết từ

弾丸

「だんがん」
đạn
viên đạn
Mazii Dict
Ví dụ:
だんがん弾丸dangan はhaしき仕切shiki りriかべ壁kabe をwoつらぬ貫tsuranu いi たta 。.
Viên đạn xuyên thủng vách ngăn.
だんがん弾丸dangan はhaかれ彼kare をwoつらぬ貫tsuranu いi たta 。.
Viên đạn xuyên qua anh.
だんがん弾丸dangan [[じゅうだん銃弾juudan ]] がgaくうちゅう空中kuuchuu をwoき切ki りriさ裂sa くku 。.
viên đạn xé không khí..
だんがん弾丸dangan にni よyo るruふしょう負傷fushou がgaげんいん原因gen'in でdeし死shi ぬnu
Chết vì vết thương do đạn bắn.
だんがんれっしゃ弾丸列車danganressha
Tầu hình viên đạn .