Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弾丸飛雨

mưa đạn

Gợi ý

Xem thêm

弾雨

trận mưa đạn

弾丸

đạn; viên đạn

弾丸ツアー

chuyến du lịch ngắn hạn

丸尾雨傘

rắn cạp nong

砲煙弾雨

khói những súng và một mưa những viên đạn hoặc những vỏ

Chi tiết từ

弾丸飛雨

「だんがんひう」
danh từ
mưa đạn
Mazii Dict
Ví dụ:
せんじょう戦場senjou でde はhaだんがんひう弾丸飛雨danganhiu のnoなか中naka 、,へいし兵士heishi たta ちchi はhaすす進susu みmiつづ続tsuzu けke まma しshi たta 。.
Trong trận chiến, các binh sĩ tiếp tục tiến lên giữa làn mưa đạn.