Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弾機

nứt rạn; lò xo; dây cót; cơ chế đàn hồi; dây cót; lò xo xoắn

Gợi ý

Xem thêm

弾機孔針

kim tách lỗ

ロケット弾発射機

máy phóng

弾道弾

tên lửa đạn đạo

弾

viên đạn

対弾道弾

anti - đạn đạo

Chi tiết từ

弾機

「ばね だんき ぜんまい」
danh từ, rK, cách đọc đặc biệt
nứt rạn
lò xo; dây cót; cơ chế đàn hồi
dây cót; lò xo xoắn (dùng trong đồng hồ hoặc đồ chơi)
Mazii Dict
Ví dụ:
だんきあなはり弾機孔針dankianahari をwoつか使tsuka えe ばbaいととお糸通itotoo しshi がgaかんたん簡単kantan にni なna るru 。.
Dùng kim có lỗ tách sẽ giúp xỏ chỉ dễ dàng hơn.