Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弾機孔針

kim tách lỗ

Gợi ý

Xem thêm

針孔

mắt kim; lỗ kim

針の孔

trôn kim

普通孔針

kim có lỗ thông thường

弾機

nứt rạn; lò xo; dây cót; cơ chế đàn hồi; dây cót; lò xo xoắn

穿孔機

máy khoan [còn đọc là さっこうき)

Chi tiết từ

弾機孔針

「だんきあなはり ばねあなはり」
danh từ
kim tách lỗ
kim tách lỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
だんきあなはり弾機孔針dankianahari をwoつか使tsuka えe ばbaいととお糸通itotoo しshi がgaかんたん簡単kantan にni なna るru 。.
Dùng kim có lỗ tách sẽ giúp xỏ chỉ dễ dàng hơn.