Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後ろ

sau; đằng sau; phía sau

Gợi ý

Xem thêm

後ろ影

bóng lưng

後ろ盾

người ủng hộ; người cổ vũ từ hậu trường; người đỡ đầu; sự ủng hộ; sự cổ vũ từ hậu trường; từ đằng sau; vật chống đỡ phía sau

後ろ姿

dáng vẻ nhìn từ sau lưng; sau lưng

後ろ足

bàn chân bước sau; chân sau

後ろ髪

tóc phía sau; sự vấn vương

Chi tiết từ

後ろ

「うしろ」
danh từ
sau; đằng sau; phía sau
Mazii Dict
Ví dụ:
まえ前mae かka らraみ見mi るru とto ワwa ンn ピpi ー- スsu でdeうし後ushi ろro かka らra はha ビbi キki ニni にniみ見mi えe るruみずぎ水着mizugi
Quần áo tắm nhìn đằng trước trông giống như Wanbisu, nhìn đằng sau trông giống như Bikini .
うし後ushi ろro かka らra ((ひと人hito )) にniこえ声koe をwo かka けke るru
Gọi ai đó từ phía sau
うし後ushi ろro のnoほう方hou のnoせき席seki がga いi いi のno でde すsu がga
Tôi thích ngồi ở ghế phía đằng sau