Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後ろ姿

dáng vẻ nhìn từ sau lưng; sau lưng

Gợi ý

Xem thêm

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

後ろ

sau; đằng sau; phía sau

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

姿

bóng dáng; dáng; hình ảnh; hình bóng; vẻ bề ngoài; diện mạo; tướng mạo; phong thái

後ろ影

bóng lưng

Chi tiết từ

後ろ姿

「うしろすがた」
danh từ
dáng vẻ nhìn từ sau lưng; sau lưng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoうし後ushi ろroす姿su がgaたがうつ映tagautsu るruみじか短mijika いi シshi ー- ンn
Cảnh quay ngắn phía sau lưng của ai đó.
みりょくてき魅力的miryokuteki なnaうし後ushi ろroすがた姿sugata
Dáng vẻ nhìn từ sau lưng đầy sức quyến rũ .