Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

徒党

đảng phái; bè đảng

Gợi ý

Xem thêm

一味徒党

người đồng chí hướng chung mục đích

徒

vô ích; nhẹ dạ; nhất thời

党

đảng; đám đông; nhóm người; sự tụ tập; nơi tụ họp

野党党首

lãnh đạo đảng đối lập

党利党略

lợi ích của một đảng phái và chiến lược để đạt được lợi ích đó

Chi tiết từ

徒党

「ととう」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
đảng phái; bè đảng
Mazii Dict
Ví dụ:
ふまん不満fuman をwoだ抱da いi たtaととう徒党totou
đảng phái đối lập
ととう徒党totou をwoく組ku んn でde 〜~ すsu るru
kết bè phái/bè đảng .