Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

徴する

thu thập; yêu cầu; thu; tuyển; tập hợp; rút ra manh mối

Gợi ý

Xem thêm

象徴する

tượng trưng

徴兵する

tuyển quân

徴

bằng chứng; đánh dấu; ký hiệu; nốt thứ tư trong ngũ cung; điềm báo lạ; điềm gở; điềm báo

特徴

đặc trưng; dáng

象徴

biểu tượng; sự tượng trưng

Chi tiết từ

徴する

「ちょうする」
động từ suru - lớp đặc biệt, ngoại động từ
Thu thập, yêu cầu
thu, tuyển, tập hợp
rút ra manh mối
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうしきしゃ有識者yuushikisha にniいけん意見iken をwoちょう徴chou すsu るru 。.
Yêu cầu ý kiến từ chuyên gia.