Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

忌日

húy nhật; ngày tang; ngày giỗ; ngày kiêng kỵ; ngày trai giới; ngày xấu; ngày không may; ngày đại kỵ; ngày hắc đạo

Gợi ý

Xem thêm

忌み日

ngày không may; ngày kỷ niệm ngày mất của ai; kỵ nhật; ngày giỗ; ngày ăn kiêng

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

忌

ngày giỗ; thanh tẩy; giữ mình thanh sạch; tránh uế tạp; điều kiêng kỵ; điều cấm kỵ; sự để tang; thời gian chịu tang; sự kiêng khem; việc tránh các hướng hoặc ngày xấu theo bói toán; thiêng liêng; thanh khiết; thần thánh

忌忌しい

nghiêm trọng; khó khăn; không dễ dàng; đáng sợ; phải thận trọng bởi sự linh thiêng; ghê sợ; tối kị

回忌

sự kỷ niệm ngày mất; ngày giỗ

Chi tiết từ

忌日

「きにち きじつ いみび」
danh từ
húy nhật.
húy nhật.
ngày tang; ngày giỗ; ngày kiêng kỵ; ngày trai giới
ngày xấu; ngày không may; ngày đại kỵ; ngày hắc đạo
Mazii Dict
Ví dụ:
いみび忌日imibi にni はha 、,にくしょく肉食nikushoku をwoさ避sa けke てteみ身mi をwoきよ清kiyo めme るru 。.
Vào ngày trai giới, người ta tránh ăn thịt để thanh lọc bản thân.
こらい古来korai よyo りri 、,いみび忌日imibi にniこんれい婚礼konrei をwoおこな行okona うu こko とto はhaさ避sa けke らra れre てte きki たta 。.
Từ thời xa xưa, việc tổ chức hôn lễ vào ngày đại kỵ đã luôn được tránh né.