Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

志す

ước muốn; ý muốn

Gợi ý

Xem thêm

学問に志す

đặt một có trái tim trên việc học

志

ý chí; ước muốn; ý muốn; ước nguyện; ý nguyện; lòng biết ơn

志願する

tình nguyện

意志

tâm chí; ý chí; mong muốn

お志

sự lịch sự; sự nhã nhặn

Chi tiết từ

志す

「こころざす」
động từ godan (-su), nội động từ
ước muốn; ý muốn
Mazii Dict
Ví dụ:
えいが映画eiga スsu タta ー- をwoこころざ志kokoroza すsuひと人hito たta ちchi がga こko のno オo ー- ディdei ショsho ンn をwoう受u けke まma すsu 。.
Những ai muốn trở thành ngôi sao điện ảnh sẽ nhận vai diễn thử này. .