Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

忘れる

bỏ lại; đãng; quên bẵng; quên; lãng quên; vong

忘る

cố gắng quên đi một cách có ý thức; mất trí nhớ

Gợi ý

Xem thêm

見忘れる

quên là đã gặp; không nhớ ra; quên xem

寝忘れる

ngủ quá giờ; ngủ quá giấc

入れ忘れる

quên cho vào; quên thêm vào

忘るな草

cỏ lưu ly

私を忘れる

đánh mất mình. giận đến độ không còn là mình

Chi tiết từ

忘れる

「わすれる」
bỏ lại
đãng
quên bẵng
quên; lãng quên
vong.
Mazii Dict
Ví dụ:
 .. .. .. のnoれきしてき歴史的rekishiteki なnaじゅうようせい重要性juuyousei をwoわす忘wasu れre るru
lãng quên tính quan trọng lịch sử về...