Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

急行する

đi vội; vội vàng ra đi

Gợi ý

Xem thêm

急行

tốc hành

急行券

vé xe lửa tốc hành

急行便

biểu thị thư từ

オリエント急行

orient express: tên gọi tuyến xe lửa tốc hành

特別急行

tàu hỏa tốc hành đặc biệt

Chi tiết từ

急行する

「きゅうこう」
động từ suru
đi vội; vội vàng ra đi
Mazii Dict
Ví dụ:
じこ事故jiko のnoげんば現場genba にniきゅうこう急行kyuukou すsu るru
vội vàng đi nhanh tới chỗ xảy ra tai nạn .