Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

急逝

sự chết đột tử; cái chết đột tử; cái chết đột ngột; đột tử; chết đột tử; chết đột ngột; ra đi đột ngột; qua đời đột ngột; đột ngột qua đời

Gợi ý

Xem thêm

逝く

chết; qua đời

逝去

sự chết; cái chết

善逝

thiện thệ

遠逝

đi đến 1 nơi xa xôi; cái chết

夭逝

sự chết còn non

Chi tiết từ

急逝

「きゅうせい」
danh từ, động từ suru
sự chết đột tử; cái chết đột tử; cái chết đột ngột; đột tử; chết đột tử; chết đột ngột; ra đi đột ngột; qua đời đột ngột; đột ngột qua đời
Mazii Dict
Ví dụ:
 __つき月tsuki __にちづ日付nichizu けke のno ((ひと人hito )) かka らra のno ファfua クku スsu でde ((ひと人hito )) のnoきゅうせい急逝kyuusei のnoほう報hou にniせっ接se しshiかな悲kana しshi みmi にni たta えe なna いi
Tôi rất đau buồn khi nhận được bức fax ngày ~ tháng ~ của (ai đó) báo tin ai đó qua đời đột ngột
 ((ひと人hito )) のnoきゅうせい急逝kyuusei をwoし知shi るru
Nghe tin ai đó bị chết đột tử
 __つき月tsuki __ひ日hi にniきゅうせい急逝kyuusei すsu るru
qua đời đột ngột vào ngày ~ tháng ~ .