Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恐妻家

người sợ vợ; kẻ sợ vợ; anh hùng râu quặp; gã râu quặp

Gợi ý

Xem thêm

恐妻

sợ vợ

恐妻病

vợ - ám ảnh

愛妻家

người chồng yêu vợ

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

恐恐

một cụm từ cực kỳ trang trọng; thể hiện sự kính sợ và tôn kính khi gửi thư hoặc giao tiếp với bề trên thời phong kiến nhật bản; rụt rè; sợ sệt; nơm nớp lo sợ; rón rén; vừa làm vừa run

Chi tiết từ

恐妻家

「きょうさいか」
danh từ
người sợ vợ; kẻ sợ vợ; anh hùng râu quặp; gã râu quặp
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaきょうさいか恐妻家kyousaika でdeし知shi らra れre るru
Anh ấy được biết đến là một kẻ sợ vợ. .